làm gương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động, cư xử mẫu mực để người khác noi theo: "Làm gương" là hành động có ý thức sống, hành xử tốt đẹp, đúng mực nhằm tạo ra một hình mẫu để những người xung quanh, đặc biệt là những người có vị trí thấp hơn hoặc kém kinh nghiệm hơn, học tập và noi theo.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Cha mẹ phải biết làm gương cho con cái. (Cha mẹ phải biết hành xử mẫu mực để con cái noi theo.)
- Người lãnh đạo cần làm gương về tinh thần trách nhiệm. (Người lãnh đạo cần trở thành tấm gương về tinh thần trách nhiệm.)
- Cô ấy luôn chăm chỉ để làm gương cho các em trong lớp. (Cô ấy luôn chăm chỉ để trở thành hình mẫu cho các em học sinh trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lấy ai đó làm gương": chọn ai đó làm hình mẫu để học hỏi và noi theo.
- Tôi luôn lấy anh trai tôi làm gương về sự kiên trì. (Tôi luôn chọn anh trai tôi làm hình mẫu để học hỏi đức tính kiên trì.)
"Làm gương xấu": hành động, cư xử không tốt, tạo ảnh hưởng tiêu cực để người khác có thể bắt chước theo (thường dùng với ý phê phán).
- Ở nơi công cộng, xả rác bừa bãi là làm gương xấu cho trẻ nhỏ. (Ở nơi công cộng, xả rác bừa bãi là tạo ra một tấm gương xấu để trẻ em có thể bắt chước.)
Biến thể và từ gần giống
Tấm gương (danh từ): hình ảnh ẩn dụ chỉ một người hoặc sự việc mẫu mực đáng để noi theo.
- Anh ấy là một tấm gương sáng về lòng nhân ái. (Anh ấy là một hình mẫu sáng giá về lòng nhân ái.)
Nêu gương (cụm động từ): có nghĩa tương tự "làm gương", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí.
- Chiến sĩ đó đã nêu gương dũng cảm cho toàn đơn vị. (Người chiến sĩ đó đã trở thành tấm gương dũng cảm cho toàn bộ đơn vị noi theo.)
Từ đồng nghĩa
- Làm mẫu: thực hiện một hành động chuẩn mực để người khác làm theo (thường thiên về hành động cụ thể).
- Noi gương: học theo, làm theo tấm gương tốt của người khác (là hành động của người đi sau).
Các cụm từ liên quan
- Gương mẫu (tính từ): có phẩm chất, hành vi đúng mực, xứng đáng làm gương.
- Cô giáo chủ nhiệm là một người rất gương mẫu. (Cô giáo chủ nhiệm là một người có phẩm chất rất đáng để noi theo.)
Thành ngữ liên quan
- "Gương vỡ lại lành": ví von về sự tha thứ, hàn gắn và làm lại từ đầu sau một lỗi lầm hoặc mâu thuẫn. Tuy không trực tiếp chứa từ "làm gương" nhưng cùng sử dụng hình ảnh "tấm gương" để ám chỉ bài học.
- "Trước làm gương, sau mới dạy": thành ngữ nhấn mạnh nguyên tắc người dạy dỗ, dẫn dắt trước hết phải tự mình sống mẫu mực, sau đó mới có thể dạy bảo người khác một cách hiệu quả.
- Nêu mẫu mực cho người khác theo: Thầy giáo làm gương cho học sinh.